great gross
Định nghĩa
Danh từ: - Một số đếm (cardinal number) bằng mười hai gốt (gross): Trong hệ thống đo lường cổ, "great gross" là một đơn vị số lượng, tương đương với 12 gross. Một gross bằng 144 (12 tá), do đó một great gross bằng 12 × 144 = 1.728 đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã đặt hàng một great gross nút áo cho dòng quần áo mới.)
- (Trong thương mại bán buôn, great gross đôi khi được dùng để đếm số lượng lớn các mặt hàng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "By the great gross": Theo đơn vị great gross, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc sản xuất quy mô lớn.
- The merchant sold nails by the great gross. (Người thương gia bán đinh theo đơn vị great gross.)
Biến thể và từ gần giống
- Gross (danh từ): Một đơn vị bằng 144 đơn vị (12 tá).
- A gross of pencils is 144 pencils. (Một gross bút chì là 144 cây bút chì.)
- Dozen (danh từ): Một tá, bằng 12 đơn vị.
- A dozen eggs is 12 eggs. (Một tá trứng là 12 quả trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve gross: Mười hai gross (cách diễn đạt tương đương).
- 1,728 units: 1.728 đơn vị (cách nói hiện đại hơn).
Cụm từ liên quan
- Great gross thường không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến; nó là một thuật ngữ kỹ thuật trong thương mại và đo lường cổ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "great gross".